DÁNH SÁCH KHEN THƯỞNG BẬC TIỂU HỌC NĂM HỌC 2021-2022
- Thứ năm - 18/05/2023 15:58
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
DÁNH SÁCH KHEN THƯỞNG BẬC TIỂU HỌC NĂM HỌC 2021-2022
| HỘI KHUYẾN HỌC DÒNG HỌ MAI THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI NĂM 2022 (có 36 cháu) | ||||||
| DANH SÁCH BẬC TIỂU HỌC ĐẠT HS XUẤT SẮC NĂM HỌC 2021-2022 | ||||||
| TT | ĐỜI 8 | HỌ VÀ TÊN | HỌ VÀ TÊN CON | LỚP, TRƯỜNG | ĐẠT HSXS TH | GHI CHÚ |
| 1 | MAI THỊ THÚY LUYỆN | Thạch Mai Lệ Quyên | 4E TH Nghĩa Lộ | HSXS | ||
| 2 | MAI THỊ KIM TRANG | Phạm Ngọc Lâm | 4B TH Quảng Phú 2 | HSXS | ||
| 3 | Phạm Ngọc Khánh Bình | 1A TH Quảng Phú 2 | HSTB | |||
| 4 | MAI THỊ HIỆP | Trần Nhã Phương | 2D TH Quảng Phú 2 | HSXS | ||
| 5 | MAI THỊ THẢO | Tạ Mai Bảo Khang | 2D TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 6 | MAI VĂN HẬU | Mai Quỳnh Anh | 1G TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 7 | MAI THỊ TUYẾT | Nguyễn Thanh Hằng | 3B TH Hành Thuận | HSXS | ||
| 8 | MAI VĂN NHANH | Mai Nhật Trường | 3D TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 9 | MAI VĂN NGUYỆN | Mai Văn Tuấn Anh | 2D TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 10 | Cháu Ông Mai Tường | Nguyễn Khôi Nguyên | 3A TH Quảng Phú 2 | HSXS | Cháu Ông Mai Tường | |
| 11 | MAI THỊ QUỲNH PHƯƠNG | Đỗ Ngọc Phú | 4A TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 12 | MAI VĂN LẨY | Mai Anh Huy | 4D TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 13 | MAI THỊ NA | Nguyễn Trí Quân | 1G TH Quảng Phú 1 | HSTB | ||
| 14 | MAI THỊ NA | Trương Thị Mỹ Tâm | 1G TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 15 | MAI THỊ HẰNG | Nguyễn Tiểu Vy | 3 TH VĨNH KIM | HSXS | ||
| 16 | MAI VĂN MINH | Mai Văn Khánh | 1A TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 17 | MAI NGỌC SƠN | Mai Khánh Quân | 5/1 TH Ngô Gia Tự | HSXS | quận Sơn Trà, Đà Nẵng | |
| 18 | MAI VĂN CHÁNH | Mai Tiến Đạt | 5I TH Trần Phú | HSXS | ||
| 19 | Mai Quang Long | 1C TH Trần Phú | HSTB | |||
| 20 | MAI VĂN NGHĨA | Mai Thanh Tâm | 5J TH Trần Phú | HSXS | ||
| 21 | MAI VĂN HẢI | Mai Thảo Trang | 4C TH Lê Hồng Phong | HSXS | ||
| 22 | MAI VĂN TOÀN | Mai Quang Thắng | 4D TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 23 | MAI VĂN ĐOÀN | Mai Nguyễn Duyên Ngọc | 2A TH Tịnh Bắc | HSXS | ||
| 24 | Mai Nguyễn Minh Sa | 5D TH Tịnh Bắc | HSXS | |||
| 25 | MAI THỊ NHÃ THƯƠNG | Hà Nguyễn Mai Nguyên | 2D TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 26 | MAI VĂN CHÍNH | Mai Văn Quốc An | 4E TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 27 | MAI VĂN THƯƠNG | Mai Nguyễn Tường An | 5A TH Quảng Phú 2 | HSXS | ||
| 28 | Mai Nguyễn Thanh Bình | 3A TH Quảng Phú 2 | HSXS | |||
| 29 | MAI NGỌC BẢO | Mai Bảo Nguyên | 4G TH Quảng Phú 2 | HSXS | ||
| 30 | MAI NGỌC BẢO | Mai Ngọc Bảo Long | 5A TH Quảng Phú 2 | HSXS | ||
| 31 | Mai Thi Cẩm Hồng | Nguyễn Bá Danh | 4A TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 32 | MAI VĂN THẠNH | Mai Thị Thùy Ngân | 5B TH Trần Hưng Đạo | HSXS | ||
| 33 | Cháu Ông Ba Tú | Mai Trương Anh Thư | 1E TH Quảng Phú 1 | HSXS | ||
| 34 | Mai Trương Quang Minh | 2E TH Quảng Phú 1 | HSXS | |||
| 35 | Mai Hoàng Thiên Vỹ | 1A2 TH Trần Phú | HSTB | |||
| 36 | Mai Thị Thúy Uyên | Bùi Mai Khánh An | 1 G TH Lê Hồng Phong | HSXS | ||
| Người lập bảng | TRƯỞNG BAN KHUYẾN HỌC | |||||
| MAI VĂN KHOA | MAI VĂN NGHĨA | |||||